verwarnend
Nghĩa tiếng Việt: cảnh cáo
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈvaʁnənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Schiedsrichter hob verwarnend den Zeigefinger gegen den Spieler. — Trọng tài giơ ngón tay trỏ lên cảnh cáo cầu thủ.
Nghĩa khác
- khiển trách
- nhắc nhở
- khuyên răn
- một cách cảnh cáo
- một cách nhắc nhở