Verwaltungszweigen
Nghĩa tiếng Việt: ngành hành chính
danh từ · trình độ C1
Giống: das Verwaltungszweigen
Ví dụ
- Die Digitalisierung wird nun in allen verschiedenen Verwaltungszweigen der Stadt eingeführt. — Việc số hóa hiện đang được triển khai ở tất cả các ngành hành chính khác nhau của thành phố.
Nghĩa khác
- lĩnh vực hành chính
- khu vực hành chính
- cơ quan hành chính
- phân ngành hành chính
- các nhánh quản lý