Verwahrungsgeld
Nghĩa tiếng Việt: phí lưu ký
danh từ · trình độ C1
Giống: das Verwahrungsgeld
Số nhiều: die Verwahrungsgelder
Ví dụ
- Viele Banken verlangen heute keine Verwahrungsgelder mehr von Kunden. — Nhiều ngân hàng ngày nay không còn thu phí lưu ký từ khách hàng nữa.