verwahrlosend
Nghĩa tiếng Việt: bỏ bê
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈvaːɐ̯ˌloːzn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Stadt möchte das Problem der verwahrlosenden Gebäude schnell lösen. — Thành phố muốn nhanh chóng giải quyết vấn đề các tòa nhà đang dần bị bỏ hoang.
Nghĩa khác
- nhếch nhác
- bị bỏ rơi
- thiếu sự chăm sóc
- không được chăm sóc
- hoang phế