verwässernd
Nghĩa tiếng Việt: làm loãng
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈvɛsɐnt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er machte einen verwässernden Vorschlag, der den ursprünglichen Plan völlig schwächte. — Anh ấy đã đưa ra một đề xuất làm suy giảm giá trị, khiến kế hoạch ban đầu hoàn toàn bị suy yếu.
Nghĩa khác
- pha loãng
- làm nhạt
- loãng
- nhạt đi
- loãng ra