Vertrauensklima
Nghĩa tiếng Việt: bầu không khí tin cậy
danh từ · trình độ C1
Giống: das Vertrauensklima
Số nhiều: die vertrauensklimas
Ví dụ
- Ein gutes Vertrauensklima im Team verbessert die Zusammenarbeit. — Một bầu không khí tin cậy tốt trong nhóm sẽ cải thiện sự hợp tác.
Nghĩa khác
- không khí tin cậy
- môi trường tin cậy
- không khí tin tưởng
- sự tin cậy
- niềm tin