vertrauenbildendes
Nghĩa tiếng Việt: tin cậy
Nghe phát âm vertrauenbildendes
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ein ehrliches Gespräch ist oft ein sehr wirksames vertrauenbildendes Mittel. — Một cuộc trò chuyện chân thành thường là một biện pháp xây dựng lòng tin rất hiệu quả.
Nghĩa khác
- đáng tin
- đáng tin cậy
- đáng tin tưởng
- tín nhiệm
- sự tin cậy