Vertragsverstoß
Nghĩa tiếng Việt: sự vi phạm hợp đồng
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈtʁaːksfɛɐ̯ˌʃtoːs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Vertragsverstoß
Số nhiều: die Vertragsverstöße
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Vertragsverstoß | Vertragsverstöße |
| Akkusativ | Vertragsverstoß | Vertragsverstöße |
| Dativ | Vertragsverstößen | |
| Genitiv | Vertragsverstoßes | Vertragsverstöße |
Ví dụ
- Die vorzeitige Kündigung der Wohnung gilt als schwerer Vertragsverstoß. — Việc chấm dứt hợp đồng thuê nhà trước hạn được coi là vi phạm hợp đồng nghiêm trọng.