Vertragsverständnis
Nghĩa tiếng Việt: sự hiểu biết về hợp đồng
Nghe phát âm Vertragsverständnis
danh từ · trình độ C1
Giống: das Vertragsverständnis
Số nhiều: die vertragsverständnisse
Ví dụ
- Beide Partner zeigten ein ähnliches Vertragsverständnis bei den Verhandlungen. — Cả hai đối tác đều thể hiện cách hiểu hợp đồng tương tự nhau trong các cuộc đàm phán.
Nghĩa khác
- hiểu biết hợp đồng
- kiến thức hợp đồng
- nhận thức hợp đồng
- cách hiểu hợp đồng
- hiểu biết về hợp đồng