Vertragspartnerschaft
Nghĩa tiếng Việt: quan hệ đối tác
Nghe phát âm Vertragspartnerschaft
danh từ · trình độ C1
Giống: die Vertragspartnerschaft
Số nhiều: die vertragspartnerschaften
Ví dụ
- Die beiden Firmen begründeten eine erfolgreiche und langfristige Vertragspartnerschaft. — Hai công ty đã thiết lập một quan hệ đối tác hợp đồng thành công và lâu dài.
Nghĩa khác
- quan hệ hợp đồng
- quan hệ hợp tác
- đối tác hợp đồng
- bên hợp đồng
- hợp tác đối tác