Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Vertragsnetz

Nghĩa tiếng Việt: mạng lưới hợp đồng

Nghe phát âm Vertragsnetz

danh từ · trình độ C1

Giống: das Vertragsnetz

Số nhiều: die vertragsnetze

Ví dụ

Nghĩa khác