Vertragsnetz
Nghĩa tiếng Việt: mạng lưới hợp đồng
danh từ · trình độ C1
Giống: das Vertragsnetz
Số nhiều: die vertragsnetze
Ví dụ
- Das internationale Unternehmen stützt sich auf ein dichtes Vertragsnetz. — Doanh nghiệp quốc tế này dựa vào một mạng lưới hợp đồng dày đặc.
Nghĩa khác
- hợp đồng mạng lưới
- mạng lưới giao kèo
- hệ thống hợp đồng
- lưới hợp đồng
- mạng hợp đồng