Vertragsebene
Nghĩa tiếng Việt: cấp hợp đồng
danh từ · trình độ C1
Giống: die Vertragsebene
Số nhiều: die vertragsebenen
Ví dụ
- Auf der Vertragsebene wurden alle wichtigen Details bereits geregelt. — Ở cấp độ hợp đồng, tất cả các chi tiết quan trọng đã được giải quyết.
Nghĩa khác
- cấp thỏa thuận
- mức hợp đồng
- cấp giao kèo
- cấp độ hợp đồng
- mức độ hợp đồng