vertilgend
Nghĩa tiếng Việt: tiêu diệt
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈtɪlɡn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Insekten vertilgende Mittel schützt die Ernte der Bauern. — Loại thuốc tiêu diệt côn trùng giúp bảo vệ mùa màng của nông dân.
Nghĩa khác
- hủy diệt
- xóa sổ
- triệt tiêu
- nuốt chửng