vertäuend
Nghĩa tiếng Việt: tin cậy
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈtɔɪ̯ənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Schiff vertäuend, rief der Matrose den Passagieren Anweisungen zu. — Vừa buộc dây tàu, người thủy thủ vừa gọi to các hướng dẫn cho hành khách.
Nghĩa khác
- đáng tin
- ủy thác
- đáng tin cậy
- tin tưởng
- giao phó