versteinernd
Nghĩa tiếng Việt: hóa đá
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈʃtaɪ̯nɐnt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Drang denn versteinernd ein Zauber dir durch jegliche Glieder? — Phải chăng một lời nguyền đáng sợ đã len lỏi vào từng tế bào trong cơ thể bạn?
Nghĩa khác
- thạch hóa
- thành đá
- biến thành đá
- hóa thạch
- đá hóa