versprungen
Nghĩa tiếng Việt: nhảy vọt
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈʃpʁʊŋən]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Athlet war enttäuscht, weil sein letzter Sprung versprungen war. — Vận động viên thất vọng vì cú nhảy cuối cùng của anh ấy đã bị nhảy hỏng.
Nghĩa khác
- bị nhảy
- bị bật
- nhảy
- bật
- vọt