Verspätungsreserve
Nghĩa tiếng Việt: dự phòng chậm trễ
Nghe phát âm Verspätungsreserve
danh từ · trình độ C1
Giống: die Verspätungsreserve
Số nhiều: die verspätungsreserven
Ví dụ
- Der Fahrplan enthält eine Verspätungsreserve von zehn Minuten. — Lịch trình có thêm mười phút dự phòng trễ giờ.
Nghĩa khác
- khoảng thời gian dự phòng
- thời gian dự phòng
- thời gian bù trừ
- khoảng dự phòng
- dự trữ chậm trễ