versetzbar
Nghĩa tiếng Việt: có thể di chuyển; có thể thuyên chuyển
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈzɛt͡sbaːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | versetzbarer | versetzbare |
| Akkusativ | versetzbaren | versetzbare |
| Dativ | versetzbarem | versetzbaren |
| Genitiv | versetzbaren | versetzbarer |
Ví dụ
- „Partner müssten die Berufsentscheidung mittragen und wenn möglich ‚portable‘, also gemeinsam versetzbar sein.“ — “Bạn đời cần phải ủng hộ quyết định nghề nghiệp và nếu có thể là 'linh động', tức là có thể cùng nhau chuyển công tác.”
- „Wenn die Vertretung beendet sei, blieben Überstände an Richtern übrig, die aber zugleich versetzbar seien - ein Umstand, den Reissner so rasch wie möglich beendet sehen will: […]“ — “Khi thời gian thay thế kết thúc, sẽ có lượng thẩm phán dôi dư nhưng đồng thời vẫn có thể điều chuyển được - một tình trạng mà Reissner muốn chấm dứt càng sớm càng tốt: […]”
- „Grundsätzlich sind alle Beamten versetzbar, Einschränkungen ergeben sich für Hochschullehrer, Mitglieder der Rechnungshöfe, Personalratsmitglieder und .Gleichstellungsbeauftragte.“ — “Về nguyên tắc, mọi công chức đều có thể bị điều chuyển, chỉ có các hạn chế áp dụng cho giảng viên đại học, thành viên cơ quan kiểm toán, thành viên hội đồng nhân viên và cán bộ phụ trách bình đẳng giới.”