versehrend
Nghĩa tiếng Việt: thảm khốc
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈzeːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Krieg hinterließ eine versehrend Wirkung auf die gesamte Region. — Chiến tranh đã để lại một tác động tàn phá lên toàn bộ khu vực.
Nghĩa khác
- bi thảm
- tai hại
- đáng tiếc
- khốn khổ
- bi đát