versehren
Nghĩa tiếng Việt: làm bị thương
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈzeːʁən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: versehren · er/sie/es versehrt · versehrte · haben versehrt
Präsens (hiện tại)
| ich | versehre |
| du | versehrst |
| er/sie/es | versehrt |
| wir | versehren |
| ihr | versehrt |
| sie/Sie | versehren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | versehrte |
| du | versehrtest |
| er/sie/es | versehrte |
| wir | versehrten |
| ihr | versehrtet |
| sie/Sie | versehrten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe versehrt |
| du | hast versehrt |
| er/sie/es | hat versehrt |
| wir | haben versehrt |
| ihr | habt versehrt |
| sie/Sie | haben versehrt |
Ví dụ
- Von 1940 bis 1945 nahm er am Zweiten Weltkrieg teil, wo er zu 60 Prozent versehrt wurde. — Từ năm 1940 đến 1945 ông tham gia Chiến tranh thế giới thứ hai, nơi ông bị thương tật 60%.
- Häufig handelte es sich um Verstümmelte, deren Körper von den Schrapnellgranaten und Maschinengewehren schwer versehrt waren. — Thường đó là những người bị cụt tay cụt chân, thân thể họ bị đạn mảnh và súng máy làm tổn thương nặng nề.
Nghĩa khác
- verletzen, verwunden
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er versehren → Đúng: er versehrt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)