Verschwörerinnen
Nghĩa tiếng Việt: những kẻ âm mưu
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈʃvøːʁəʁɪnən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Verschwörerinnen
Ví dụ
- Die Polizei konnte die Gruppe von Verschwörerinnen rechtzeitig enttarnen. — Cảnh sát đã kịp thời lật tẩy nhóm phụ nữ âm mưu làm phản.
Nghĩa khác
- những kẻ đồng mưu
- những kẻ chủ mưu
- kẻ âm mưu
- người âm mưu
- kẻ chủ mưu