verschwendungssüchtig
Nghĩa tiếng Việt: phung phí
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈʃvɛndʊŋsˌzʏçtɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | verschwendungssüchtiger | verschwendungssüchtige |
| Akkusativ | verschwendungssüchtigen | verschwendungssüchtige |
| Dativ | verschwendungssüchtigem | verschwendungssüchtigen |
| Genitiv | verschwendungssüchtigen | verschwendungssüchtiger |
Ví dụ
- Die verschwendungssüchtige Gesellschaft von heute wirft fast ein Drittel aller Lebensmittel einfach in den Müll. — Xã hội lãng phí ngày nay vứt bỏ gần một phần ba lượng thực phẩm vào thùng rác.
Nghĩa khác
- lãng phí
- hoang phí
- sự phung phí
- sự lãng phí
- tiêu xài hoang phí