verschulen
Nghĩa tiếng Việt: áp đặt lối học đường
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈʃuːlən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verschulen · er/sie/es verschult · verschulte · haben verschult
Präsens (hiện tại)
| ich | verschule |
| du | verschulst |
| er/sie/es | verschult |
| wir | verschulen |
| ihr | verschult |
| sie/Sie | verschulen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verschulte |
| du | verschultest |
| er/sie/es | verschulte |
| wir | verschulten |
| ihr | verschultet |
| sie/Sie | verschulten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verschult |
| du | hast verschult |
| er/sie/es | hat verschult |
| wir | haben verschult |
| ihr | habt verschult |
| sie/Sie | haben verschult |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Ihr Argument lautet: Man muss die Studien verschulen, weil die bildungsfernen Schichten nicht wissen, wo sie hinsollen. — Lập luận của họ là: Cần phải chuẩn hóa chương trình học theo kiểu phổ thông, vì các tầng lớp ít học không biết mình nên theo hướng nào.
- Das Studium, aus dem die neuen Lehrer kommen, ist stärker verschult, leistungsorientierter vielleicht auch. — Chương trình đào tạo mà các giáo viên mới trải qua mang tính rập khuôn như trường phổ thông hơn, và có lẽ cũng định hướng thành tích hơn.
- „Wollen Sie den Kindergarten verschulen?“, fragt der Dachverband der Kindergarten- und HortpädagogInnen [sic] Unterrichtsministerin Claudia Schmied (SPÖ) in einem offenen Brief. — „Bà có muốn biến trường mầm non thành trường tiểu học không?“, Hiệp hội Giáo viên Mầm non và Bán trú đặt câu hỏi cho Bộ trưởng Giáo dục Claudia Schmied (SPÖ) trong một bức thư ngỏ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verschulen → Đúng: er verschult (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)