Verschuldungsanteil
Nghĩa tiếng Việt: tỷ lệ nợ
Nghe phát âm Verschuldungsanteil
danh từ · trình độ C1
Giống: der Verschuldungsanteil
Số nhiều: die verschuldungsanteile
Ví dụ
- Der Verschuldungsanteil des Unternehmens ist im letzten Jahr stark gestiegen. — Tỷ lệ nợ của công ty đã tăng mạnh trong năm qua.
Nghĩa khác
- phần trách nhiệm trả nợ
- tỷ lệ góp vốn
- phần trách nhiệm
- tỷ lệ trách nhiệm
- phần lỗi