verschüren
Nghĩa tiếng Việt: khơi lên, kích động
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈʃyːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verschüren · er/sie/es verschürt · verschürte · haben verschürt
Präsens (hiện tại)
| ich | verschüre |
| du | verschürst |
| er/sie/es | verschürt |
| wir | verschüren |
| ihr | verschürt |
| sie/Sie | verschüren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verschürte |
| du | verschürtest |
| er/sie/es | verschürte |
| wir | verschürten |
| ihr | verschürtet |
| sie/Sie | verschürten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verschürt |
| du | hast verschürt |
| er/sie/es | hat verschürt |
| wir | haben verschürt |
| ihr | habt verschürt |
| sie/Sie | haben verschürt |
Ví dụ
- Was verschürt ihr denn diesen Winter? Etwa das teure Öl? Ihr habt doch einen Wald, in dem ihr Holz holen könnt? — Mùa đông này các bạn đốt gì để sưởi thế? Chẳng lẽ lại dùng dầu đắt đỏ? Nhà bạn có cả một cánh rừng để lấy củi cơ mà?
- „Wie Flugplatzfest? Sinnlos Kerosin verschüren, die armen Tiere mit ohrenbetäubendem Lärm verschrecken und zu guter Letzt auch noch Vögel umbringen…“ (Polemik in einem Forum) — „Lễ hội sân bay cái gì chứ? Đốt dầu máy bay vô nghĩa, làm lũ động vật tội nghiệp hoảng sợ bởi tiếng ồn điếc tai và rốt cuộc lại còn giết hại chim chóc nữa…“ (Ý kiến tranh luận trên một diễn đàn)
- Von mir aus kannst Du die Bücher verschüren. — Cậu thích đem đống sách đó đi đốt lò cũng được.
Nghĩa khác
- etwas in einem Ofen vollständig verbrennen; etwas als Brennstoff nutzen; gründlich durchs Feuer vernichten, indem man etwa mit einem Schürhaken dafür sorgt, dass nichts übrig bleibt
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verschüren → Đúng: er verschürt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)