verschnaufte
Nghĩa tiếng Việt: thở hổn hển
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈʃnaʊ̯ftə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Nach dem langen Lauf verschnaufte er kurz auf einer Parkbank. — Sau chuyến chạy dài, anh ấy nghỉ xả hơi một lát trên ghế đá công viên.
Nghĩa khác
- nghỉ ngơi
- lấy lại hơi
- hụt hơi
- lấy hơi
- thở dốc