Verschnaufest
Nghĩa tiếng Việt: nghỉ ngơi
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈʃnaʊ̯fəst]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Verschnaufest
Số nhiều: die verschnaufeste
Ví dụ
- Nach dem langen Anstieg verschnaufest du endlich auf der Bank. — Sau chuyến leo dốc dài, cuối cùng bạn cũng thở phào nghỉ ngơi trên băng ghế.
Nghĩa khác
- thở dốc
- hít thở sâu
- sự nghỉ ngơi
- khoảng nghỉ
- lúc nghỉ