verschludre
Nghĩa tiếng Việt: lãng phí
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈʃluːdʁə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich verschludre manchmal wichtige Dokumente, wenn ich gestresst bin. — Thỉnh thoảng tôi làm thất lạc những tài liệu quan trọng khi bị căng thẳng.
Nghĩa khác
- phung phí
- tiêu tán
- làm hao hụt
- làm cạn kiệt
- sự lãng phí