verschiffst
Nghĩa tiếng Việt: vận chuyển bằng đường biển
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈʃɪfst]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Wann verschiffst du die Waren nach Asien? — Khi nào bạn chuyển hàng hóa bằng tàu sang châu Á?
Nghĩa khác
- gửi bằng đường biển
- tàu chợ
- gửi bằng tàu thủy
- đưa lên tàu thủy
- vận chuyển