verschallend
Nghĩa tiếng Việt: tan rã
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈʃalənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die in der Ferne verschallend Rufe machten ihm Angst. — Những tiếng kêu đang tắt dần ở đằng xa khiến anh ấy sợ hãi.
Nghĩa khác
- phân rã
- biến mất
- phai nhạt
- mờ dần
- yếu dần