Versammlungsleiterinnen
Nghĩa tiếng Việt: người điều hành cuộc họp
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈzamlʊŋsˌlaɪ̯təʁɪnən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Versammlungsleiterinnen
Ví dụ
- Die Versammlungsleiterinnen eröffneten pünktlich um zehn Uhr die Konferenz. — Các nữ chủ tọa cuộc họp đã khai mạc hội nghị đúng mười giờ.
Nghĩa khác
- chủ tọa
- người chủ trì
- chủ tọa cuộc họp
- người chủ trì hội nghị
- người điều phối cuộc họp