verrohren
Nghĩa tiếng Việt: đặt vào ống
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈʁoːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verrohren · er/sie/es verrohrt · verrohrte · haben verrohrt
Präsens (hiện tại)
| ich | verrohre |
| du | verrohrst |
| er/sie/es | verrohrt |
| wir | verrohren |
| ihr | verrohrt |
| sie/Sie | verrohren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verrohrte |
| du | verrohrtest |
| er/sie/es | verrohrte |
| wir | verrohrten |
| ihr | verrohrtet |
| sie/Sie | verrohrten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verrohrt |
| du | hast verrohrt |
| er/sie/es | hat verrohrt |
| wir | haben verrohrt |
| ihr | habt verrohrt |
| sie/Sie | haben verrohrt |
Ví dụ
- Weiteres Problem: Bei Hitze und Drücken von mehr als 1000 bar verhält sich Gestein plastisch, das Bohrloch verliert an Stabilität, auch gesicherte ("verrohrte") Abschnitte sind bedroht. — Vấn đề nữa: Khi nhiệt độ cao và áp suất trên 1000 bar, đá trở nên dẻo, lỗ khoan mất ổn định, ngay cả những đoạn đã được gia cố bằng ống chống ("verrohrte") cũng bị đe dọa.
- Um ein Grundstück besser nützen zu können, werden querende Bächlein oder Rinnsale oftmals verrohrt. — Để có thể sử dụng một khu đất tốt hơn, những con suối nhỏ hay rạch nhỏ chảy ngang qua thường được đặt cống.
- Schließlich stank der Fluß zum Himmel, die SED-Oberen ließen ihn verrohren und zuschütten. — Cuối cùng con sông bốc mùi kinh khủng, các lãnh đạo SED cho đặt cống nó rồi lấp đất lại.
Nghĩa khác
- Rohre verlegen, um
- etwas eine Festigkeit zu geben
- Flüssigkeiten oder Gase transportieren zu können
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verrohren → Đúng: er verrohrt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)