verratend
Nghĩa tiếng Việt: tiết lộ
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈʁaːtn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sein verratender Blick zeigte sofort, dass er log. — Ánh mắt để lộ của anh ấy cho thấy ngay rằng anh ấy đang nói dối.
Nghĩa khác
- bộc lộ
- lộ ra
- tố giác
- phản bội