Verpreußung
Nghĩa tiếng Việt: sự Phổ hóa
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈpʁɔɪ̯sʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Verpreußung
Số nhiều: die Verpreußungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Verpreußung | Verpreußungen |
| Akkusativ | Verpreußung | Verpreußungen |
| Dativ | Verpreußung | Verpreußungen |
| Genitiv | Verpreußung | Verpreußungen |
Ví dụ
- Nach der dritten Teilung Polens im Jahre 1795 wird dieses Land zum Symbol für den Kampf eines unterdrückten Volkes gegen die Herrschaft nationaler Großmächte - Rußland, Österreich und natürlich Preußen, sodass fortan in den preußischen Teilungsgebieten „Germanisierung“ und „Verpreußung“ angesagt ist. — Sau lần phân chia Ba Lan thứ ba vào năm 1795, đất nước này trở thành biểu tượng cho cuộc đấu tranh của một dân tộc bị áp bức chống lại sự thống trị của các cường quốc quốc gia lớn - Nga, Áo và tất nhiên là Phổ, vì thế từ đó ở các vùng thuộc phần chia cắt của Phổ, việc “Đức hóa” và “Phổ hóa” trở thành chủ trương.
Nghĩa khác
- sự Phổ hóa hóa
- sự Phổ hóa hóa hóa
- sự Phổ hóa văn hóa
- sự Phổ hóa quân sự
- sự Đức hóa (theo kiểu Phổ)