Verpflichtungsrahmen
Nghĩa tiếng Việt: khung nghĩa vụ
Nghe phát âm Verpflichtungsrahmen
danh từ · trình độ C1
Giống: der Verpflichtungsrahmen
Số nhiều: die verpflichtungsrahmen
Ví dụ
- Der finanzielle Verpflichtungsrahmen für dieses Projekt ist klar definiert. — Khung cam kết tài chính cho dự án này đã được xác định rõ ràng.
Nghĩa khác
- khung cam kết
- khung trách nhiệm
- khung pháp lý