verpeilen
Nghĩa tiếng Việt: lơ đễnh; làm hỏng; quên mất
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈpaɪ̯lən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verpeilen · er/sie/es verpeilt · verpeilte · haben verpeilt
Präsens (hiện tại)
| ich | verpeile |
| du | verpeilst |
| er/sie/es | verpeilt |
| wir | verpeilen |
| ihr | verpeilt |
| sie/Sie | verpeilen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verpeilte |
| du | verpeiltest |
| er/sie/es | verpeilte |
| wir | verpeilten |
| ihr | verpeiltet |
| sie/Sie | verpeilten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verpeilt |
| du | hast verpeilt |
| er/sie/es | hat verpeilt |
| wir | haben verpeilt |
| ihr | habt verpeilt |
| sie/Sie | haben verpeilt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Er hat schon wieder verpeilt, rechtzeitig bei der Praktikumsstelle anzurufen. — Anh ta lại đãng trí quên gọi điện đúng giờ cho nơi thực tập rồi.
- „‚Sorry… ehrlich ich hab's total verpeilt, aber dafür hast du einen gut bei mir‘ ‚Jaja ich komm dich nachher abholen, dann verpeilst du es nicht nochmal, okay?‘“ — „Xin lỗi nhé… thật sự là tớ quên béng mất, nhưng tớ nợ cậu một lần đấy.“ „Ừ ừ, lát nữa tớ qua đón cậu, thế thì cậu không quên nữa đâu nhé, được chứ?“
- „Mein Zugführer ist ein Leutnant, der in der Kaserne schon den Ruf hat, immer alles zu verpeilen.“ — „Trung đội trưởng của tôi là một trung úy, người vốn đã nổi tiếng trong doanh trại là luôn luôn lơ đễnh làm hỏng mọi việc.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verpeilen → Đúng: er verpeilt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)