verpatze
Nghĩa tiếng Việt: làm hỏng
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈpat͡sə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Hoffentlich verpatze ich die wichtige Prüfung morgen nicht wieder. — Hy vọng rằng ngày mai tôi không làm hỏng kỳ thi quan trọng một lần nữa.
Nghĩa khác
- thất bại
- sai lầm
- bỏ lỡ
- lỡ tay
- làm sai