Vernakularnamen
Nghĩa tiếng Việt: tên địa phương
Phát âm (IPA): [vɛʁnakuˈlaːɐ̯ˌnaːmən]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Vernakularnamen
Số nhiều: die Vernakularnamen
Ví dụ
- Pflanzen haben oft wissenschaftliche Bezeichnungen und lokale Vernakularnamen. — Thực vật thường có tên khoa học và các tên bản địa địa phương.
Nghĩa khác
- tên bản địa
- tên gọi thông thường
- tên gọi địa phương
- danh xưng địa phương
- tên dân gian