vernadern
Nghĩa tiếng Việt: mách lẻo
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈnaːdɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: vernadern · er/sie/es vernadert · vernaderte · haben vernadert
Präsens (hiện tại)
| ich | vernader |
| du | vernaderst |
| er/sie/es | vernadert |
| wir | vernadern |
| ihr | vernadert |
| sie/Sie | vernadern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | vernaderte |
| du | vernadertest |
| er/sie/es | vernaderte |
| wir | vernaderten |
| ihr | vernadertet |
| sie/Sie | vernaderten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vernadert |
| du | hast vernadert |
| er/sie/es | hat vernadert |
| wir | haben vernadert |
| ihr | habt vernadert |
| sie/Sie | haben vernadert |
Ví dụ
- Aber es half nichts, sie wurde von der Magd, die anscheinend ein Auge auf den Bauern geworfen hatte, kurzerhand vernadert. — Nhưng chẳng ích gì, cô ta đã bị cô hầu gái, dường như đang để mắt tới anh nông dân, nhanh chóng đi mách lẻo.
Nghĩa khác
- denunzieren, verraten, verleumden
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er vernadern → Đúng: er vernadert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)