vernachlässigbarste
Nghĩa tiếng Việt: không đáng kể nhất
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈnaːxlɛsɪçbaːɐ̯stə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das ist das vernachlässigbarste Problem in unserem gesamten Projekt. — Đó là vấn đề đáng bỏ qua nhất trong toàn bộ dự án của chúng tôi.
Nghĩa khác
- nhỏ nhất
- vô giá trị nhất
- ít quan trọng nhất
- một cách không đáng kể nhất
- một cách nhỏ nhất