vermeßt
Nghĩa tiếng Việt: đo đạc
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ihr vermeßt das gesamte Grundstück vor dem Baubeginn sehr sorgfältig. — Các bạn đo đạc toàn bộ khu đất rất cẩn thận trước khi bắt đầu xây dựng.
Nghĩa khác
- đo lường
- đo
- khảo sát
- trắc địa
- đã đo đạc