vermessend
Nghĩa tiếng Việt: đo đạc
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈmɛsn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der vermessend Ingenieur prüfte das Gelände vor dem Baubeginn gründlich. — Kỹ sư trắc địa đã kiểm tra kỹ lưỡng khu đất trước khi bắt đầu xây dựng.
Nghĩa khác
- đo lường
- khảo sát
- kiêu căng
- tự phụ
- ngạo mạn