Verluststellung
Nghĩa tiếng Việt: vị thế lỗ; tình trạng thua lỗ
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈlʊstˌʃtɛlʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Verluststellung
Số nhiều: die Verluststellungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Verluststellung | Verluststellungen |
| Akkusativ | Verluststellung | Verluststellungen |
| Dativ | Verluststellung | Verluststellungen |
| Genitiv | Verluststellung | Verluststellungen |
Ví dụ
- „Er hielt sich überraschend gut, bis er in hoher Zeitnot doch in eine Verluststellung geriet.“ — "Anh ấy đã cầm cự tốt một cách đáng ngạc nhiên, cho đến khi cạn kiệt thời gian và rơi vào thế thua cuộc."