Verlustrücktrag
Nghĩa tiếng Việt: chuyển lỗ về trước
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈlʊstʁʏkˌtʁaːk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Verlustrücktrag
Số nhiều: die Verlustrückträge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Verlustrücktrag | |
| Akkusativ | Verlustrücktrag | |
| Dativ | Verlustrücktrag | |
| Genitiv | Verlustrücktrags |
Ví dụ
- Nach einem Verlustrücktrag erhielt der Unternehmer eine Steuererstattung. — Sau khi chuyển lỗ về năm trước, chủ doanh nghiệp đã nhận được khoản hoàn thuế.
- Durch einen Verlustrücktrag in das vorangegangene Gewinnjahr konnte das Unternehmen seine Liquidität während der Krise durch eine sofortige Steuererstattung verbessern. — Nhờ việc chuyển lỗ về năm có lãi trước đó, doanh nghiệp đã có thể cải thiện tính thanh khoản trong thời kỳ khủng hoảng thông qua khoản hoàn thuế ngay lập tức.
- Der gesetzlich zulässige Höchstbetrag für einen Verlustrücktrag wurde vorübergehend angehoben, um die wirtschaftlichen Folgen der Pandemie abzufedern. — Mức trần quy định cho việc chuyển lỗ về năm trước đã được tạm thời nâng lên nhằm giảm thiểu các tác động kinh tế của đại dịch.