verlupfen
Nghĩa tiếng Việt: nâng hất lên (phương ngữ)
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈlʊp͡fn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verlupfen · er/sie/es verlupft · verlupfte · haben verlupft
Präsens (hiện tại)
| ich | verlupfe |
| du | verlupfst |
| er/sie/es | verlupft |
| wir | verlupfen |
| ihr | verlupft |
| sie/Sie | verlupfen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verlupfte |
| du | verlupftest |
| er/sie/es | verlupfte |
| wir | verlupften |
| ihr | verlupftet |
| sie/Sie | verlupften |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verlupft |
| du | hast verlupft |
| er/sie/es | hat verlupft |
| wir | haben verlupft |
| ihr | habt verlupft |
| sie/Sie | haben verlupft |
Ví dụ
- Der Sack wiegt mindestens einen Zentner. Verlupfst du den alleine? — Bao tải này nặng ít nhất nửa tạ. Bạn nhấc nổi một mình không?
- Kannst du mir helfen? Ich verlupf’s nicht. — Bạn giúp tôi một tay được không? Tôi nhấc không nổi.
Nghĩa khác
- etwas hochheben/tragen können, weil es nicht zu schwer ist
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verlupfen → Đúng: er verlupft (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)