verleumdend
Nghĩa tiếng Việt: vu khống
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈlɔɪ̯mdn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Politiker wehrte sich gegen die verleumdend verfassten Berichte in der Zeitung. — Chính trị gia đã lên tiếng phản đối các bài báo mang tính vu khống trên tờ nhật báo.
Nghĩa khác
- bôi nhọ
- xúc phạm
- xuyên tạc
- phỉ báng