verlautern
Nghĩa tiếng Việt: được loan báo
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈlaʊ̯tɐn]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verlautern · er/sie/es verlautert · verlauterte · haben verlautert
Präsens (hiện tại)
| ich | verlauter |
| du | verlauterst |
| er/sie/es | verlautert |
| wir | verlautern |
| ihr | verlautert |
| sie/Sie | verlautern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verlauterte |
| du | verlautertest |
| er/sie/es | verlauterte |
| wir | verlauterten |
| ihr | verlautertet |
| sie/Sie | verlauterten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verlautert |
| du | hast verlautert |
| er/sie/es | hat verlautert |
| wir | haben verlautert |
| ihr | habt verlautert |
| sie/Sie | haben verlautert |
Ví dụ
- So werden beispielsweise Rechner verleisert, indem neue, leisere Lüfter eingebaut werden; oder MP3s werden verlautert, indem digital die Lautstärke erhöht wird. Auch Auspuffe von Kraftfahrzeugen werden verlautert beziehungsweise verleisert. — Chẳng hạn, máy tính được giảm âm bằng cách lắp các quạt mới êm hơn; hoặc các tệp MP3 được tăng âm bằng cách tăng âm lượng kỹ thuật số. Ống xả của xe cơ giới cũng được làm to lên hoặc giảm thanh.
- Was sich verlautert, nähert sich; oder Energie wird zugeführt. — Những gì trở nên to hơn đang đến gần hơn; hoặc đang được tiếp thêm năng lượng.
Nghĩa khác
- eine Geräuschquelle lauter machen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verlautern → Đúng: er verlautert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)