Verlausung
Nghĩa tiếng Việt: sự nhiễm chấy rận
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈlaʊ̯zʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Verlausung
Số nhiều: die Verlausungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Verlausung | Verlausungen |
| Akkusativ | Verlausung | Verlausungen |
| Dativ | Verlausung | Verlausungen |
| Genitiv | Verlausung | Verlausungen |
Ví dụ
- In der Schule gab es Maßnahmen gegen die plötzliche Verlausung. — Ở trường học đã có các biện pháp chống lại tình trạng bùng phát chấy rận đột ngột.