Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Verlausung

Nghĩa tiếng Việt: sự nhiễm chấy rận

Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈlaʊ̯zʊŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Verlausung

Số nhiều: die Verlausungen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativVerlausungVerlausungen
AkkusativVerlausungVerlausungen
DativVerlausungVerlausungen
GenitivVerlausungVerlausungen

Ví dụ