Verlagsortes
Nghĩa tiếng Việt: nơi xuất bản
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈlaːksˌʔɔʁtəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Verlagsortes
Ví dụ
- Die Angabe des Verlagsortes ist für wissenschaftliche Zitate oft erforderlich. — Việc ghi rõ nơi xuất bản thường là bắt buộc đối với các trích dẫn khoa học.
Nghĩa khác
- địa điểm xuất bản
- thành phố xuất bản
- địa chỉ nhà xuất bản