verladend
Nghĩa tiếng Việt: chuyển hàng
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈlaːdn̩t]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Arbeiter waren die Kisten auf das Schiff verladend beschäftigt. — Các công nhân đang bận rộn bốc xếp những chiếc thùng lên tàu.
Nghĩa khác
- bốc dỡ
- xếp hàng
- bốc hàng
- vận chuyển
- việc chuyển hàng